beamful
Tính từ
- Rực rỡ; rạng rỡ; sáng chói.Beamy; radiant; luminous.
Danh từ
- Một lượng trong một chùm tia (bằng gỗ, ánh sáng, v.v.)A quantity in a beam (of wood, of light, etc)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beamful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish