bear away the bell

/bɛr əˈweɪ ðə bɛl/
Động từ
  1. (thành ngữ, lỗi thời) Vượt trội hơn ở một việc gì đó.
    (idiomatic, obsolete) To be superior in something.
🎬 Nghe “bear away the bell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish