bear up
/bɛr əp/Động từ
- (Hàng hải) Đi thuyền thuận gió.(nautical) To sail close to the wind.
- (thành ngữ, nội động) Chịu đựng gian khổ một cách vui vẻ hoặc không phàn nàn.(idiomatic, intransitive) To endure hardship cheerfully or without complaining.
- (thành ngữ, ngoại động) Ủng hộ; để khỏi rơi hoặc chìm.(idiomatic, transitive) To support; to keep from falling or sinking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bear up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish