beat cop

/bit kɑp/
Danh từ
  1. (Mỹ, lóng) Một sĩ quan cảnh sát đi bộ tuần tra trên đường phố (walk the beat).
    (US, slang) A police officer who patrols the streets on foot (walks the beat).
    Từ đồng nghĩa:beatsman
🎬 Nghe “beat cop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish