beeth
Động từ
- (lỗi thời) ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị cho be.(obsolete) third-person singular simple present indicative of be.Từ đồng nghĩa:is
Danh từ
- (không chuẩn, chủ yếu là hài hước) số nhiều của gian hàng(nonstandard, chiefly humorous) plural of booth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beeth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish