beeth

Động từ
  1. (lỗi thời) ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị cho be.
    (obsolete) third-person singular simple present indicative of be.
    Từ đồng nghĩa:is
Danh từ
  1. (không chuẩn, chủ yếu là hài hước) số nhiều của gian hàng
    (nonstandard, chiefly humorous) plural of booth
🎬 Nghe “beeth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish