below par
/ˈpɑɚ/preposition phrase
- (thành ngữ) Không đạt tiêu chuẩn trung bình hoặc bình thường.(idiomatic) Not up to the average or normal standard.
- (golf) (của một điểm) Nhỏ hơn par cho lỗ hoặc sân (trong golf, có nghĩa là tốt hơn par).(golf) (of a score) Less than par for the hole or course (which in golf, means better than par).
- (của một công cụ tài chính) Có giá thấp hơn mệnh giá của nó.(of a financial instrument) Having a price below its face value.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “below par” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish