below par

/ˈpɑɚ/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Không đạt tiêu chuẩn trung bình hoặc bình thường.
    (idiomatic) Not up to the average or normal standard.
  2. (golf) (của một điểm) Nhỏ hơn par cho lỗ hoặc sân (trong golf, có nghĩa là tốt hơn par).
    (golf) (of a score) Less than par for the hole or course (which in golf, means better than par).
  3. (của một công cụ tài chính) Có giá thấp hơn mệnh giá của nó.
    (of a financial instrument) Having a price below its face value.
🎬 Nghe “below par” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish