benne
/ˈbe-nē/Danh từ
- (chủ yếu là thuộc tính) Vừng.(chiefly attributive) Sesame.benne oil; benne seedtrong đó có dầu; hạt giống trong đó
Chưa có góp ý cho “benne”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish