bent on

/ˈbɛnt/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Hoàn toàn quyết tâm; cố chấp.
    (idiomatic) Completely determined; obstinate.
    He was bent on reaching the end of the book, even if it meant staying up all night.
    Anh quyết tâm đọc đến cuối cuốn sách, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải thức cả đêm.
🎬 Nghe “bent on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish