bewed

/biˈwɛd/
Động từ
  1. (thông tục) Cam kết; đính hôn; kết hôn; kết hôn.
    (transitive) To pledge oneself to; betroth; wed; marry.
    Từ đồng nghĩa:attachput togetherunite
  2. (ngoại động) Đoàn kết chặt chẽ, mật thiết; tham gia.
    (transitive) To unite closely and intimately; join.
    Từ đồng nghĩa:attachput togetherunite
🎬 Nghe “bewed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish