bewed
/biˈwɛd/Động từ
- (thông tục) Cam kết; đính hôn; kết hôn; kết hôn.(transitive) To pledge oneself to; betroth; wed; marry.
- (ngoại động) Đoàn kết chặt chẽ, mật thiết; tham gia.(transitive) To unite closely and intimately; join.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish