bi

/baɪ/
  • (tiền tố) hai
Tính từ
  1. (LGBTQ, lóng) Clip của người song tính.
    (LGBTQ, slang) Clipping of bisexual.
    I'm straight, but my oldest sister is bi.
    Tôi thẳng, nhưng chị cả của tôi là bi.
  2. (LGBTQ, tiếng lóng, không phổ biến) Cắt bớt bigender.
    (LGBTQ, slang, uncommon) Clipping of bigender.
Danh từ
  1. (LGBTQ, lóng) Clipping of bisex: Người lưỡng tính.
    (LGBTQ, slang) Clipping of bisexual: A bisexual person.
  2. (thể hình, thông tục, hiếm gặp) Cơ bắp tay.
    (bodybuilding, colloquial, uncommon) A biceps muscle.
    You cannot train your back without regard to your tris and bis.
    Bạn không thể rèn luyện lưng mà không quan tâm đến tris và bis của mình.
  3. Một loại đĩa ngọc được sản xuất ở Trung Quốc cổ đại.
    A type of jade disk produced in ancient China.
🎬 Nghe “bi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish