bi
/baɪ/- (tiền tố) hai
Tính từ
- (LGBTQ, lóng) Clip của người song tính.(LGBTQ, slang) Clipping of bisexual.I'm straight, but my oldest sister is bi.Tôi thẳng, nhưng chị cả của tôi là bi.
- (LGBTQ, tiếng lóng, không phổ biến) Cắt bớt bigender.(LGBTQ, slang, uncommon) Clipping of bigender.
Danh từ
- (LGBTQ, lóng) Clipping of bisex: Người lưỡng tính.(LGBTQ, slang) Clipping of bisexual: A bisexual person.
- (thể hình, thông tục, hiếm gặp) Cơ bắp tay.(bodybuilding, colloquial, uncommon) A biceps muscle.You cannot train your back without regard to your tris and bis.Bạn không thể rèn luyện lưng mà không quan tâm đến tris và bis của mình.
- Một loại đĩa ngọc được sản xuất ở Trung Quốc cổ đại.A type of jade disk produced in ancient China.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish