bhang

/ˈbaŋ/
danh từ
  • Cây gai dầu.
  • Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống... ).
Danh từ
  1. Một chế phẩm được làm từ lá và hoa của cây cần sa, theo truyền thống được dùng làm thực phẩm hoặc đồ uống, đặc biệt là trong các lễ hội của đạo Hindu như Holi.
    A preparation made from the leaves and flowers of the cannabis plant, traditionally consumed in food or drink, especially during Hindu festivals such as Holi.
  2. (Ấn Độ, Kenya, Uganda, tiếng lóng ở những nơi khác) Cần sa hoặc các chế phẩm của nó nói chung.
    (India, Kenya, Uganda, elsewhere slang) Cannabis or its preparations generally.
    Almost from the outset of her arrival in the town, soft-muted music, the strange, heart-rending, mournful music of the East - suggestive of apes, and pearls, and bhang, and the colour blue - was to be heard, surging from the Nook in monotonous improvisation.
    Hầu như ngay từ khi cô mới đến thị trấn, người ta đã nghe thấy thứ âm nhạc êm dịu, thứ âm nhạc buồn thảm, đau lòng, kỳ lạ của phương Đông - gợi đến loài vượn, ngọc trai, bhang và màu xanh lam - dâng lên từ Ngóc ngách trong sự ngẫu hứng đơn điệu.
🎬 Nghe “bhang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish