biased

/ˈbī-əst/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bias
Tính từ
  1. Thể hiện sự thiên vị; định kiến.
    Exhibiting bias; prejudiced.
    The newspaper gave a biased account of the incident.
    Tờ báo đã đưa ra một bài tường thuật thiên vị về vụ việc.
    Từ đồng nghĩa:partialprejudicedtendentious
  2. Có kết quả với xác suất không bằng nhau; có trọng lượng.
    Having outcomes with unequal probabilities; weighted.
    a biased coin
    một đồng tiền thiên vị
  3. Có góc nghiêng.
    Angled at a slant.
    The table had a biased edge.
    Chiếc bàn có một cạnh thiên vị.
  4. (kỹ thuật điện) Trên đó áp dụng độ lệch điện.
    (electrical engineering) On which an electrical bias is applied.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thành kiến
    simple past and past participle of bias
    She biased them against him for no apparent reason.
    Cô ấy thiên vị họ chống lại anh ta mà không có lý do rõ ràng.
🎬 Nghe “biased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish