beyond belief

/bəˈliːf/
preposition phrase
  1. Ở mức độ cực đoan hoặc không thể tin được.
    To an extreme or unbelievable degree.
🎬 Nghe “beyond belief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish