bill of lading

/bɪl əv ˈleɪdɪŋ/
Danh từ
  1. (vận chuyển) Chứng từ do người vận chuyển (ví dụ: thuyền trưởng hoặc đại lý của chủ tàu) cấp cho người gửi hàng liệt kê hàng hóa của tàu, xác nhận đã nhận được hàng hóa nói trên và nêu rõ các điều khoản giao hàng.
    (shipping) A document issued by a carrier (e.g. master of a ship or the ship owner's agent) to a shipper listing a ship's cargo, acknowledging receipt of said cargo, and specifying terms for its delivery.
    Near-synonyms: manifest, bill of goods
    Từ gần đồng nghĩa: bảng kê khai, hóa đơn hàng hóa
    Từ đồng nghĩa:manifestbill of goods

Chưa có góp ý cho “bill of lading”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bill of lading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish