billfold

/ˈbɪlˌfoʊld/
Danh từ
  1. (US) Một loại túi hoặc hộp nhỏ, có thể gấp lại được thiết kế để đựng tiền giấy, cũng như thẻ tín dụng, hình ảnh, v.v.
    (US) A small, folding sleeve or case designed to hold paper currency, as well as credit cards, pictures, etc.
    Lenny had so many pictures of his family stuffed into his billfold that it barely fit into his pocket.
    Lenny nhét rất nhiều ảnh gia đình vào trong túi đựng tiền đến nỗi nó gần như không vừa với túi của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:pocketbookwallet
🎬 Nghe “billfold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish