bizarro
/bə-ˈzär-ō/Tính từ
- (thông tục) Hình thức thay thế của kỳ quái.(colloquial) Alternative form of bizarre.
- (thân mật, hài hước) Là sự đối lập hoặc trái ngược logic với một người, địa điểm hoặc tình huống quen thuộc.(informal, humorous) Being the opposite or logical inverse of a familiar person, place, or situation.
- (văn học) Thuộc thể loại hư cấu kỳ lạ.(literature) Pertaining to bizarro fiction.
Danh từ
- kỳ quặc, lạc lõngweirdo, misfit
- (không đếm được) Tiểu thuyết kỳ lạ.(uncountable) Bizarro fiction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bizarro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish