bizarro

/bə-ˈzär-ō/
Tính từ
  1. (thông tục) Hình thức thay thế của kỳ quái.
    (colloquial) Alternative form of bizarre.
  2. (thân mật, hài hước) Là sự đối lập hoặc trái ngược logic với một người, địa điểm hoặc tình huống quen thuộc.
    (informal, humorous) Being the opposite or logical inverse of a familiar person, place, or situation.
  3. (văn học) Thuộc thể loại hư cấu kỳ lạ.
    (literature) Pertaining to bizarro fiction.
Danh từ
  1. kỳ quặc, lạc lõng
    weirdo, misfit
    Từ đồng nghĩa:kookodd duckwackobizarrocoot
  2. (không đếm được) Tiểu thuyết kỳ lạ.
    (uncountable) Bizarro fiction.
🎬 Nghe “bizarro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish