bleck

/blɛk/
Danh từ
  1. Bất kỳ chất lỏng màu đen nào, chẳng hạn như chất bôi đen cho da, hoặc mỡ đen.
    Any black fluid substance, as in blacking for leather, or black grease.
  2. Mực.
    Ink.
  3. Than ôi, cặn bã.
    Soot, smut.
  4. (từ cũ) Người da đen.
    (obsolete) A black man.
Động từ
  1. (lỗi thời, phương ngữ) Làm đen.
    (obsolete, dialect) To blacken.
  2. (lỗi thời, phương ngữ) Làm ô uế.
    (obsolete, dialect) To defile.
Thán từ
  1. (hiếm) Dạng thuốc tẩy thay thế.
    (rare) Alternative form of blech.
    Từ đồng nghĩa:fehpfaughpishpshawpooh
🎬 Nghe “bleck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish