bleck
/blɛk/Danh từ
- Bất kỳ chất lỏng màu đen nào, chẳng hạn như chất bôi đen cho da, hoặc mỡ đen.Any black fluid substance, as in blacking for leather, or black grease.
- Mực.Ink.
- Than ôi, cặn bã.Soot, smut.
- (từ cũ) Người da đen.(obsolete) A black man.
Động từ
- (lỗi thời, phương ngữ) Làm đen.(obsolete, dialect) To blacken.
- (lỗi thời, phương ngữ) Làm ô uế.(obsolete, dialect) To defile.
Thán từ
- (hiếm) Dạng thuốc tẩy thay thế.(rare) Alternative form of blech.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bleck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish