blighten

Động từ
  1. (ngoại động) Ảnh hưởng hoặc lây nhiễm bệnh tàn lụi; (bằng cách mở rộng) để cản trở hoặc cản trở sự tăng trưởng hoặc phát triển của; diễn viên đóng thế.
    (transitive) To affect or infect with blight; (by extension) to hinder or impede the growth or development of; stunt.
🎬 Nghe “blighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish