blindhood

Danh từ
  1. (hiếm) Tình trạng hoặc trạng thái bị mù.
    (rare) The condition or state of being blind.
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Làm cho ai đó bị mù bằng cách trùm mũ lên đầu họ.
    (transitive, rare) To render someone blind by covering their head with a hood.
🎬 Nghe “blindhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish