blindhood
Danh từ
- (hiếm) Tình trạng hoặc trạng thái bị mù.(rare) The condition or state of being blind.
Động từ
- (thông tục, hiếm) Làm cho ai đó bị mù bằng cách trùm mũ lên đầu họ.(transitive, rare) To render someone blind by covering their head with a hood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blindhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish