bling

/ˈbliŋ/
Danh từ
  1. Một sự phô trương về sự giàu có hoặc phong cách.
    An ostentatious display of richness or style.
  2. Hình thức thay thế của bling bling.
    Alternative form of bling bling.
🎬 Nghe “bling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish