boogie

/ˈbʊgi/
Danh từ
  1. (không chính thức, Hoa Kỳ) Một mảnh chất nhầy đặc hoặc bán đặc trong hoặc lấy ra khỏi khoang mũi.
    (informal, US) A piece of solid or semisolid mucus in or removed from the nostril cavity.
    Từ đồng nghĩa:boogerbogie
  2. (thân mật) Một kiểu múa đu dây.
    (informal) A style of swing dance.
  3. (thân mật) Bất kỳ điệu nhảy tương đối mạnh mẽ nào trên nền nhạc pop hoặc rock.
    (informal) Any relatively energetic dance to pop or rock music.
    Come on girls, let's get on the dancefloor and have a boogie!
    Come on girls, let's get on the dancefloor and have a boogie!
  4. (nhảy dù, không chính thức) Một sự kiện nhảy dù lớn, có tổ chức.
    (skydiving, informal) A large, organised skydiving event.
Động từ
  1. (nội động) Nhảy điệu boogie.
    (intransitive) To dance a boogie.
  2. (nội động từ, lỏng lẻo) Khiêu vũ, đặc biệt là điệu nhảy sôi động, kiểu hộp đêm.
    (intransitive, loosely) To dance, especially a vigorous, nightclub-type dance.
    Từ đồng nghĩa:get down
  3. (nội động từ, thân mật) Di chuyển, đi bộ, rời đi, thoát ra.
    (intransitive, informal) To move, walk, leave, exit.
    Let's boogie on out of here.
    Hãy lao ra khỏi đây nào.
🎬 Nghe “boogie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish