booger
/ˈbʊgɚ/Danh từ
- (Hoa Kỳ, Canada, Philippines, tiếng lóng) Một mẩu chất nhầy đặc hoặc bán rắn trong hoặc lấy ra từ lỗ mũi.(US, Canada, Philippines, slang) A piece of solid or semisolid mucus in or removed from a nostril.
- (Mỹ, tiếng lóng) Điều gì đó gợi ý về tài liệu này.(US, slang) Something suggestive of this material.
- (Mỹ, lóng) Một vật; đặc biệt là một điều có vấn đề hoặc khó khăn.(US, slang) A thing; especially a problematic or difficult thing.
- (Mỹ) Một con quái vật, một con ma quỷ.(US) A monster, a bogey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “booger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish