booger

/ˈbʊgɚ/
Danh từ
  1. (Hoa Kỳ, Canada, Philippines, tiếng lóng) Một mẩu chất nhầy đặc hoặc bán rắn trong hoặc lấy ra từ lỗ mũi.
    (US, Canada, Philippines, slang) A piece of solid or semisolid mucus in or removed from a nostril.
    Từ đồng nghĩa:bogeysnotbogieboogiebugger
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Điều gì đó gợi ý về tài liệu này.
    (US, slang) Something suggestive of this material.
    Từ đồng nghĩa:bogeysnotbogieboogiebugger
  3. (Mỹ, lóng) Một vật; đặc biệt là một điều có vấn đề hoặc khó khăn.
    (US, slang) A thing; especially a problematic or difficult thing.
    Từ đồng nghĩa:bogeysnotbogieboogiebugger
  4. (Mỹ) Một con quái vật, một con ma quỷ.
    (US) A monster, a bogey.
    Từ đồng nghĩa:bogeysnotbogieboogiebugger
🎬 Nghe “booger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish