breakout
/ˈbreɪkˌaʊt/Danh từ
- Một cuộc trốn thoát khỏi nhà tù.An escape from prison.
- Một lối thoát khỏi mọi tình huống hạn chế hoặc hạn chế.An escape from any restrictive or confining situation.
- (hàng không) Điểm mà tầm nhìn trở lại sau khi đi qua các đám mây.(aviation) The point at which visibility returns after passing through clouds.
- Một đợt bùng phát (bệnh bùng phát đột ngột, v.v.).An outbreak (sudden eruption of disease etc.).
Tính từ
- Về một cuốn sách, bộ phim hoặc tác phẩm khác: đưa tác giả của nó đến thành công đột ngột.Of a book, film, or other work: leading its author to sudden mainstream success.
- (điện tử, thuộc tính) Chia tín hiệu thành nhiều tín hiệu.(electronics, attributive) Splitting a signal into several signals.breakout box; breakout cablehộp đột phá; cáp đột phá
Chưa có góp ý cho “breakout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breakout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish