breakout

/ˈbreɪkˌaʊt/
Danh từ
  1. Một cuộc trốn thoát khỏi nhà tù.
    An escape from prison.
    Từ đồng nghĩa:jailbreakprison break
  2. Một lối thoát khỏi mọi tình huống hạn chế hoặc hạn chế.
    An escape from any restrictive or confining situation.
    Từ đồng nghĩa:jailbreakprison break
  3. (hàng không) Điểm mà tầm nhìn trở lại sau khi đi qua các đám mây.
    (aviation) The point at which visibility returns after passing through clouds.
    Từ đồng nghĩa:jailbreakprison break
  4. Một đợt bùng phát (bệnh bùng phát đột ngột, v.v.).
    An outbreak (sudden eruption of disease etc.).
    Từ đồng nghĩa:jailbreakprison break
Tính từ
  1. Về một cuốn sách, bộ phim hoặc tác phẩm khác: đưa tác giả của nó đến thành công đột ngột.
    Of a book, film, or other work: leading its author to sudden mainstream success.
  2. (điện tử, thuộc tính) Chia tín hiệu thành nhiều tín hiệu.
    (electronics, attributive) Splitting a signal into several signals.
    breakout box; breakout cable
    hộp đột phá; cáp đột phá

Chưa có góp ý cho “breakout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “breakout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish