bred-in-the-bone

/ˈboʊn/
Tính từ
  1. (thành ngữ, thói quen, đặc điểm, niềm tin, v.v.) Được thiết lập hoặc thấm nhuần vững chắc; ăn sâu.
    (idiomatic, of a habit, trait, belief, etc.) Firmly established or instilled; deep-seated.
  2. (thành ngữ, của một người) Cố hữu hay thói quen; lâu đời.
    (idiomatic, of a person) Inveterate or habitual; long-standing.
🎬 Nghe “bred-in-the-bone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish