bucket down

/ˈbəkɪt daʊn/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Mưa to.
    (idiomatic) To rain heavily.
🎬 Nghe “bucket down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish