cable length

/ˈkeɪbəl lɛŋθ/
Danh từ
  1. Một phần mười hải lý.
    One tenth of a nautical mile.
🎬 Nghe “cable length” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish