butter up

/ˈbətər əp/
Động từ
  1. (nghĩa bóng, thân mật) Tâng bốc, đặc biệt với mục đích thu lợi cá nhân.
    (transitive, figuratively, informal) To flatter, especially with the intent of personal gain.
    He takes every opportunity to butter up the boss.
    Anh ta tận dụng mọi cơ hội để tán tỉnh ông chủ.
🎬 Nghe “butter up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish