calm down

/kɑm daʊn/
Động từ
  1. (nội động từ) Trở nên bớt phấn khích, mãnh liệt hoặc tức giận.
    (intransitive) To become less excited, intense, or angry.
    Calm down before you hurt somebody.
    Hãy bình tĩnh trước khi bạn làm tổn thương ai đó.
  2. (ngoại động) Làm cho trở nên bớt hào hứng, căng thẳng hoặc tức giận.
    (transitive) To cause to become less excited, intense, or angry.
🎬 Nghe “calm down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish