chillax
/chi-ˈlaks/Động từ
- (nội động) Thư giãn; được nghỉ ngơi.(intransitive) To relax; to be laid back.
- (Động) Bình tĩnh lại.(intransitive) To calm down.
- (Nội động) Cư xử.(intransitive) To behave.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chillax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish