chillax

/chi-ˈlaks/
Động từ
  1. (nội động) Thư giãn; được nghỉ ngơi.
    (intransitive) To relax; to be laid back.
  2. (Động) Bình tĩnh lại.
    (intransitive) To calm down.
  3. (Nội động) Cư xử.
    (intransitive) To behave.
🎬 Nghe “chillax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish