chill out

/ʧɪl aʊt/
Danh từ
  1. Hình thức thư giãn thay thế.
    Alternative form of chillout.
Động từ
  1. (nội động từ, tiếng lóng) Để thư giãn hoặc dành thời gian ra ngoài; để bình tĩnh lại; giảm bớt hoặc dễ dàng làm điều gì đó
    (intransitive, slang) To relax or take time out; to calm down; reduce or go easy on something.
    Since I'm between projects, I think I'll just chill out.
    Vì tôi đang ở giữa các dự án nên tôi nghĩ mình sẽ thư giãn.
    Từ đồng nghĩa:chill
  2. (nội động từ, tiếng lóng, hơi lỗi thời) Đi chơi; dành thời gian cùng với người hoặc nhóm khác.
    (intransitive, slang, somewhat dated) To hang out; spend time together with another person or group.
    Hey, we should chill out together this weekend.
    Này, cuối tuần này chúng ta nên thư giãn cùng nhau nhé.
    Từ đồng nghĩa:chillhang out
🎬 Nghe “chill out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish