cameraperson
/ˈkæmrəˌpɚsn̩/Danh từ
- Một người vận hành một máy ảnh.A person who operates a camera.
Chưa có góp ý cho “cameraperson”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cameraperson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish