car crash
/kɑr kræʃ/Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem xe, va chạm.Used other than figuratively or idiomatically: see car, crash.Từ đồng nghĩa:car wreck
- (nghĩa bóng) Sự lộn xộn hoặc thảm họa, đặc biệt là sự việc thu hút nhiều sự chú ý.(figuratively) A mess or disaster, especially one that attracts a lot of attention.Từ đồng nghĩa:car wreck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “car crash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish