car wreck
/kɑr rɛk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "car wreck". Phiên âm /kɑr rɛk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "car wreck" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “car wreck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish