car fridge

/kɑr frɪʤ/
Danh từ
  1. Hộp dùng để giữ thực phẩm ở nhiệt độ mát (nhiệt độ thấp).
    A box used to keep provisions cool (low in temperature).
🎬 Nghe “car fridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish