car show

/kɑr ʃoʊ/
Danh từ
  1. (ô tô) Một sự kiện công cộng thường niên hoặc nửa năm một lần để triển lãm ô tô thuộc sở hữu tư nhân, đặc biệt là ô tô cổ điển.
    (automotive) A typically annual or semiannual public event for exhibition of privately owned automobiles, especially classic cars.
    Near-synonym: cruise
    Gần đồng nghĩa: hành trình
    Từ đồng nghĩa:cruise
  2. (thông tục) Triển lãm ô tô.
    (informal) An auto show.
    They went to the car show to see the new models for this coming year.
    Họ đến triển lãm ô tô để xem những mẫu xe mới cho năm tới.
🎬 Nghe “car show” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish