car show
/kɑr ʃoʊ/Danh từ
- (ô tô) Một sự kiện công cộng thường niên hoặc nửa năm một lần để triển lãm ô tô thuộc sở hữu tư nhân, đặc biệt là ô tô cổ điển.(automotive) A typically annual or semiannual public event for exhibition of privately owned automobiles, especially classic cars.Near-synonym: cruiseGần đồng nghĩa: hành trìnhTừ đồng nghĩa:cruise
- (thông tục) Triển lãm ô tô.(informal) An auto show.They went to the car show to see the new models for this coming year.Họ đến triển lãm ô tô để xem những mẫu xe mới cho năm tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “car show” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish