carriage pole

/ˈkɛrəʤ poʊl/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của pole (“công trình dùng để buộc động vật vào xe”).
    Synonym of pole (“a construction by which an animal is harnessed to a carriage”).
    Từ đồng nghĩa:pole
🎬 Nghe “carriage pole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish