caseic

/ˈkeɪ.si.ɪk/
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như pho mát.
    Of, pertaining to, or resembling cheese.
🎬 Nghe “caseic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish