cases

/ˈkeɪs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của case
Danh từ
  1. số nhiều của trường hợp
    plural of case
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị trường hợp
    third-person singular simple present indicative of case
    While the detective cases the joint, they'll get away.
    Trong khi thám tử điều tra doanh nghiệp, họ sẽ trốn thoát.
🎬 Nghe “cases” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish