certainly
/ˈsɚtn̩li/phó từ
- chắc, nhất định
- hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời)
Trạng từ
- Theo một cách chắc chắn; một cách chắc chắn.In a way which is certain; with certainty.he verily thought he had young live frogs in his belly, qui vivebant ex alimento suo, that lived by his nourishment, and was so certainly persuaded of it, that for many years following he could not be rectified in his conceit.anh ta thực sự nghĩ rằng mình có những con ếch con còn sống trong bụng, qui vivebant ex alimento suo, sống bằng thức ăn của anh ta, và chắc chắn bị thuyết phục bởi điều đó, đến nỗi trong nhiều năm sau đó anh ta không thể sửa chữa được tính kiêu ngạo của mình.
- Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn vậy.Without doubt, surely.The accident was certainly caused by human error.Vụ tai nạn chắc chắn là do lỗi của con người.
- Một câu trả lời khẳng định nhấn mạnh; tất nhiên rồi.An emphatic affirmative answer; of course.Would you like it with ice? Certainly, and with lemon please.Bạn có muốn dùng nó với đá không? Chắc chắn rồi, và xin vui lòng dùng thêm chanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “certainly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish