cleaning lady
/ˈklinɪŋ ˈleɪdi/Danh từ
- Một người phụ nữ dọn dẹp nội thất trong nhà hoặc các tòa nhà khác, thường là công việc được trả lương.A woman who cleans the interiors of houses or other buildings, normally as paid employment.Near-synonym: chambermaid (not always differentiated)Gần đồng nghĩa: hầu phòng (không phải lúc nào cũng được phân biệt)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleaning lady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish