scammer

/ˈskæm/
Danh từ
  1. (từ lóng) Người thực hiện hành vi gian lận bằng cách thực hiện các hành vi lừa đảo và giao dịch kinh doanh không trung thực: kẻ lừa đảo, kẻ gian lận, kẻ lừa đảo.
    (slang) A person who commits fraud by making dishonest scams and business deals: swindler, cheat, grifter.
    Từ đồng nghĩa:fraudster
🎬 Nghe “scammer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish