cheeser

/ˈʧizər/
Danh từ
  1. Người làm hoặc bán pho mát.
    Someone who makes or sells cheese.
  2. Ai đó thêm phô mai vào bánh pizza trong dây chuyền lắp ráp.
    Someone who adds cheese to a pizza in an assembly line.
  3. (từ lóng) Nụ cười toe toét vui vẻ.
    (slang) A broad gleeful grin.
  4. (Từ lóng) Lời chào vui vẻ.
    (slang) A jovial greeting.
🎬 Nghe “cheeser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish