cheeser
/ˈʧizər/Danh từ
- Người làm hoặc bán pho mát.Someone who makes or sells cheese.
- Ai đó thêm phô mai vào bánh pizza trong dây chuyền lắp ráp.Someone who adds cheese to a pizza in an assembly line.
- (từ lóng) Nụ cười toe toét vui vẻ.(slang) A broad gleeful grin.
- (Từ lóng) Lời chào vui vẻ.(slang) A jovial greeting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheeser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish