chessil

/ˈt͡ʃɛsəl/
Danh từ
  1. sỏi hoặc sỏi
    gravel or pebbles

Chưa có góp ý cho “chessil”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “chessil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish