cheval
/shə-ˌval-də-ˈfrēz/Danh từ
- (lỗi thời, ở dạng hợp chất) Giá đỡ hoặc khung.(obsolete, in compounds) A support or frame.cheval-glasskính cheval
- Dấu chấm lửng của kính cheval.Ellipsis of cheval glass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish