cheval

/shə-ˌval-də-ˈfrēz/
Danh từ
  1. (lỗi thời, ở dạng hợp chất) Giá đỡ hoặc khung.
    (obsolete, in compounds) A support or frame.
    cheval-glass
    kính cheval
  2. Dấu chấm lửng của kính cheval.
    Ellipsis of cheval glass.
🎬 Nghe “cheval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish