chew up

/ˈtʃuː/
Động từ
  1. (thông tục) Nhai đến mức làm cái gì đó mềm hoặc dính vào nhau.
    (transitive) To chew so as to make something pulpy or tangled.
    She had to chew up the food for him because his teeth are too small.
    Cô phải nhai thức ăn cho anh vì răng anh quá nhỏ.
  2. (thành ngữ, ngoại động) Phá hủy (đặc biệt là đất đai), bằng cách đào bới.
    (idiomatic, transitive) To ruin (especially land), by digging.
  3. (Mỹ, lóng, ngoại động) Đánh bại hoàn toàn.
    (US, slang, transitive) To defeat utterly.
    The Yankees chewed up the Dodgers.
    Quân Yankees đã nhai nát Dodgers.
  4. (thông tục, từ lóng) Làm khó chịu, làm phiền (ai).
    (transitive, slang) To upset or bother (someone).
🎬 Nghe “chew up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish