chin

/ˈtʃɪn/
danh từ
  • Cằm.
Danh từ
  1. Phần dưới của khuôn mặt, (cụ thể) là đường viền hàm nhô ra bên dưới miệng.
    The bottom of a face, (specifically) the typically jutting jawline below the mouth.
    What does it mean to have a pointy chin instead of a flat chin?
    Có một chiếc cằm nhọn thay vì cằm phẳng có ý nghĩa gì?
    Từ đồng nghĩa:mentum
  2. (từ lóng, Mỹ) Nói chuyện.
    (slang, US) Talk.
  3. (từ lóng, tiếng Anh) Nói dối, nói dối.
    (slang, British) A lie, a falsehood.
  4. (từ lóng, tiếng Anh) Người thuộc tầng lớp thượng lưu.
    (slang, British) A person of the upper class.
Động từ
  1. (từ lóng, ngày tháng, nội động từ) Nói chuyện.
    (slang, dated, intransitive) To talk.
    Từ đồng nghĩa:gab
  2. (từ lóng, ngoại ngữ) Nói chuyện với hoặc với (ai đó).
    (slang, dated, transitive) To talk to or with (someone).
    Từ đồng nghĩa:gab
  3. (phản xạ, nội động từ) Thực hiện động tác chống cằm (bài tập trong đó một người nâng trọng lượng của chính mình trong khi treo mình trên thanh).
    (reflexive, intransitive) To perform a chin-up (exercise in which one lifts one's own weight while hanging from a bar).
    Từ đồng nghĩa:gab
  4. (chủ yếu ở Anh, ngoại động từ) Đấm hoặc đánh (ai đó), đặc biệt là vào cằm (bộ phận của cơ thể).
    (chiefly UK, transitive) To punch or hit (someone), especially on the chin (part of the body).
    Từ đồng nghĩa:gab
🎬 Nghe “chin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish