chipmunk
/ˈtʃɪpˌmʌŋk/danh từ
- Sóc chuột.
Danh từ
- Bất kỳ phân tông Tamiina nào của loài gặm nhấm nhỏ có sọc; chúng được tìm thấy ở Bắc Mỹ, ngoại trừ loài sóc chuột Siberia được tìm thấy chủ yếu ở châu Á.Any of the subtribe Tamiina of small, striped rodents; they are found in North America, with the exception of the Siberian chipmunk which is found primarily in Asia.
Động từ
- (ngoại động) Tăng tốc độ (một bản ghi âm, đặc biệt là một bài hát), làm cho giọng nói trở nên cao vút.(transitive) To speed up (an audio recording, especially a song), to make the voices high-pitched.
- (thông tục) Đổ đầy thức ăn vào (miệng hoặc má).(transitive) To fill (one's mouth or cheeks) with food.
- (thông tục) Nhét (thức ăn) vào miệng hoặc má, đôi khi là một phần của việc cạnh tranh ăn uống.(transitive) To stuff (food) into one's mouth or cheeks, sometimes as part of competitive eating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chipmunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish