choical
/ˈkoʊɪkəl/Tính từ
- (không phổ biến, chủ yếu là Ngộ đạo) Từ đồng nghĩa với vật chất, vật chất hoặc cơ sở.(uncommon, chiefly Gnosticism) Synonym of physical, material, or base.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish