circulating

/ˈsɚkjəˌleɪt/
tính từ
  • Tuần hoàn; lưu thông.
Tính từ
  1. Di chuyển tự do.
    Moving about freely.
    He glanced at the slowly circulating guests.
    Anh liếc nhìn những vị khách đang chậm rãi đi lại.
  2. Một tổ chức cho mượn bộ sưu tập của mình, đặc biệt là sách, với điều kiện là thành viên.
    An institution lending from its collection, especially of books, on condition of membership.
    circulating library
    thư viện lưu hành
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ tuần hoàn
    present participle and gerund of circulate
🎬 Nghe “circulating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish