circuitous

/sɚˈkjuːwətəs/
tính từ
  • Loanh quanh, vòng quanh.
Tính từ
  1. Không trực tiếp hoặc đi vào vấn đề.
    Not direct or to the point.
    Từ đồng nghĩa:indirectroundabouttortuous
  2. Là một con đường dài và quanh co.
    Being a long and winding route.
    Từ đồng nghĩa:indirectroundabouttortuous
🎬 Nghe “circuitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish