circuitous
/sɚˈkjuːwətəs/tính từ
- Loanh quanh, vòng quanh.
Tính từ
- Không trực tiếp hoặc đi vào vấn đề.Not direct or to the point.
- Là một con đường dài và quanh co.Being a long and winding route.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circuitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish